auld langsyne

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Thời xa xưa, quá khứ được nhớ lại với nỗi nhớ da diết: "auld langsyne" chỉ về những ngày tháng đã qua, thường gợi lên cảm giác hoài niệm, luyến tiếc về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa Scotland thường xuất hiện trong bài hát "Auld Lang Syne" vào dịp năm mới.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi hát "Auld Lang Syne" vào lúc nửa đêm để nhớ về thời xa xưa.)
  • (Những bức ảnh gợi lại ký ức về quá khứ xa xưa.)
  • (Họ nói chuyện hàng giờ về thời xa xưa, cười vui về những cuộc phiêu lưu thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For auld langsyne": những ngày xưa , tình bạn cũ.

    • Let's raise a glass for auld langsyne. (Hãy nâng ly những ngày xưa .)
  • "Auld langsyne" trong văn hóa đại chúng: thường được dùng như một biểu tượng của sự kết nối với quá khứ, đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc khi chia tay.

Biến thể từ gần giống
  • Auld (tính từ, tiếng Scotland cổ): già, .
  • Langsyne (trạng từ, tiếng Scotland cổ): từ lâu, đã lâu.
  • Old lang syne (cụm từ): phiên bản hiện đại hơn của "auld langsyne".
Từ đồng nghĩa
  • Bygone days: những ngày đã qua.
  • Old times: thời xưa.
  • Yesteryear: năm xưa, quá khứ.
  • The good old days: những ngày tốt đẹp xưa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "remember" hoặc "recall": - Remember auld langsyne: nhớ về thời xa xưa. - They gathered to remember auld langsyne. (Họ tụ họp để nhớ về thời xa xưa.)

Thành ngữ liên quan
  • For old times' sake: những kỷ niệm xưa.

    • Let's meet for old times' sake. (Hãy gặp nhau những kỷ niệm xưa.)
  • Nostalgia for the past: nỗi nhớ về quá khứ.

    • She felt a deep nostalgia for auld langsyne. ( ấy cảm thấy nỗi nhớ sâu sắc về thời xa xưa.)

Từ gần giống

Từ chứa "auld langsyne"